thánh thi

thánh thi

Nhà thờ hát vang bài thánh thi trong buổi lễ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài thơ hoặc bài ca tôn giáo, thường dùng để ca ngợi thần thánh: "thánh thi" một tác phẩm văn vần hoặc nhạc điệu, mang tính chất tôn giáo, được sáng tác để thể hiện lòng sùng kính, ca tụng hoặc cầu nguyện.
    • Thể loại thơ ca trong kinh sách: "thánh thi" cũng chỉ một thể loại thơ tính chất thiêng liêng, thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo như Kinh Thánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà thờ hát vang bài thánh thi trong buổi lễ.
    • Những bài thánh thi trong sách Thánh Vịnh thường thể hiện lòng biết ơn sự ngợi khen.
    • Ông ấy chuyên nghiên cứu về các thánh thi cổ của Việt Nam.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sáng tác thánh thi": hành động viết nên một bài thánh ca tính chất tôn giáo.
    • Nhà soạn nhạc đã dành cả đời để sáng tác thánh thi.
  • "hát thánh thi": biểu diễn một bài thánh ca, thường trong nghi lễ.
    • Ca đoàn sẽ hát thánh thi vào phần đầu của thánh lễ.
Biến thể từ gần giống
  • Thánh ca (danh từ): bài hát nội dung tôn giáo, thường dùng trong các nghi lễ. (Từ này rộng hơn, có thể bao gồm cả "thánh thi").
  • Tụng ca (danh từ): bài ca hoặc lời tán tụng, có thể mang tính tôn giáo hoặc không.
  • Thánh vịnh (danh từ): tên gọi cụ thể cho các bài thánh thi trong Kinh Thánh Đốc giáo (Book of Psalms).
Từ đồng nghĩa
  • Thần ca: bài ca về thần thánh (ít dùng trong ngữ cảnh Đốc giáo).
  • Tán tụng ca: bài ca dùng để ca ngợi, tán dương.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "thánh thi" mang sắc thái trang trọng chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, văn chương hoặc học thuật.
  • Không nên nhầm lẫn "thánh thi" với "thần thánh" (tính từ) hay "bài thánh" (có thể hiểu chung chung hơn).